Từ vựng tiếng Trung
yuàn*qì怨
气
Nghĩa tiếng Việt
lời phàn nàn
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
怨
Bộ: 心 (trái tim, tấm lòng)
9 nét
气
Bộ: 气 (không khí, hơi)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '怨' chứa bộ '心' (trái tim) thể hiện cảm xúc, cùng với phần còn lại tạo nên ý nghĩa của sự oán hận.
- Chữ '气' là một chữ tượng hình thể hiện khí, hơi, dễ dàng liên tưởng đến không khí hoặc hơi thở.
→ 怨气 chỉ sự oán hận, bực tức được thể hiện ra ngoài, như một dạng khí oán.
Từ ghép thông dụng
怨恨
oán hận
埋怨
phàn nàn, trách móc
怨声载道
tiếng oán hận vang dọc đường