Từ vựng tiếng Trung
hèn*bu*de恨
不
得
Nghĩa tiếng Việt
mong muốn
3 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
恨
Bộ: 心 (trái tim, tâm trí)
9 nét
不
Bộ: 一 (một)
4 nét
得
Bộ: 彳 (bước đi)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 恨: chứa bộ 心 (tâm) chỉ ý nghĩa liên quan đến cảm xúc, cùng với phần âm '艮' gợi âm đọc.
- 不: chứa bộ 一 (nhất) chỉ ý nghĩa phủ định đơn giản.
- 得: chứa bộ 彳 (xích) chỉ ý nghĩa liên quan đến hành động, cùng với phần âm '旦' gợi âm đọc.
→ Cụm từ '恨不得' mang ý nghĩa mong muốn mãnh liệt làm một điều gì đó nhưng không thể.
Từ ghép thông dụng
恨不得
mong muốn mãnh liệt
恨
ghét, hận
不得
không thể