Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
other恨不得 mang sắc thái khao khát mãnh liệt, thường kèm cảm giác bất lực hoặc tiếc nuối vì không thực hiện được. Sau 恨不得 thường là một mệnh đề hoặc động từ chỉ hành động mong muốn.
Câu ví dụ
- 我恨不得马上飞回家。
Tôi chỉ ước gì có thể bay về nhà ngay lập tức.
- 他恨不得把所有时间都花在学习上。
Anh ấy chỉ muốn dành toàn bộ thời gian cho việc học.
- 听到这个消息,她恨不得立刻出发。
Nghe tin này, cô ấy muốn lên đường ngay lập tức.
- 恨不得时间可以倒流。
Ước gì thời gian có thể quay ngược lại.
Kết hợp thường gặp
- 恨不得马上
chỉ muốn ngay lập tức
- 恨不得一步
ước gì chỉ một bước là tới nơi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.