Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jíhèn

Nghĩa tiếng Việt

ghen ghét đố kỵ

Âm Hán Việt

tật hận

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đàn bà, con gái)

13 nét

Bộ: (lòng; tim)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Chỉ cảm giác căm ghét do đố kỵ mà ra

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tật hận

Từng chữ

  • tậtcăm ghét; ghen ghét, đố kỵ, ganh tị
  • hậngiận, ghét

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他因为嫉恨同事的成功而处处刁难。Tā yīnwèi jíhèn tóngshì de chénggōng ér chùchù diāonàn thanh 1

    Anh ta vì ghen ghét thành công của đồng nghiệp mà gây khó dễ khắp nơi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.