Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
jí'èrúchóu

Nghĩa tiếng Việt

ghét cái ác như kẻ thù

Âm Hán Việt

tật ác, ố, ứa, ô như cừu

4 chữ33 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đàn bà, con gái)

13 nét

Bộ: (lòng; tim)

10 nét

Bộ: (đàn bà, con gái)

6 nét

Bộ: (người)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ chỉ người có tinh thần chính nghĩa cao

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tật ác, ố, ứa, ô như cừu

Từng chữ

  • tậtcăm ghét; ghen ghét, đố kỵ, ganh tị
  • ác, ố, ứa, ôác độc; xấu xí
  • nhưbằng, giống, như
  • cừukẻ thù

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他是一个嫉恶如仇的人。Tā shì yīgè jí'èrúchóu de rén thanh 1

    Anh ấy là một người ghét cái ác như kẻ thù

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.