Từ vựng tiếng Trung
chóu

Nghĩa tiếng Việt

kẻ thù

1 chữ4 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

仇 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 九 (Cửu, biểu âm). Chữ hình thanh: 亻 chỉ quan hệ giữa người với người, 九 cho âm. Gốc nghĩa ban đầu là bạn đời/đôi, sau chuyển sang nghĩa thù địch.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cừu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cừu": người (亻) gắn với số chín (九) — chín kiếp người vẫn còn cừu thù chưa trả, như câu "cửu thế chi cừu".

Gương Hán-Việt

cừu trong "tình cừu", "cừu hận", "báo cừu"

Mở khoá kiến thức

Biết 仇 (cừu) mở khoá: 报仇 (báo cừu – báo thù), 仇恨 (cừu hận – căm thù), 同仇敌忾 (đồng cừu địch khái – chung lòng chống kẻ thù).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

仇 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 仇 là chữ hình thanh (psc): 亻 (người) biểu nghĩa, 九 biểu âm. Nghĩa nguyên thuỷ là "vợ/chồng, đôi bạn"; về sau mang nghĩa "kẻ thù, mối thù hận" — chính người gần nhất có thể trở thành kẻ thù lớn nhất.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他一直想报仇。Tā yīzhí xiǎng bàochóu. thanh 1

    Anh ấy lúc nào cũng muốn báo thù.

  • 他们两家有深仇大恨。Tāmen liǎng jiā yǒu shēnchóu dàhèn. thanh 1

    Hai gia đình họ có mối thù sâu nặng.

  • 不要把朋友变成仇人。Bùyào bǎ péngyǒu biànchéng chóurén. thanh 4

    Đừng biến bạn bè thành kẻ thù.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chóu, nhưng 愁 có bộ tâm (心) nghĩa buồn lo, 仇 có bộ nhân (亻) nghĩa thù

  • cùng âm chóu, 酬 nghĩa đáp lại/thù lao, dễ nhầm trong văn cảnh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.