Nghĩa tiếng Việt
kẻ thù
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
仇 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 九 (Cửu, biểu âm). Chữ hình thanh: 亻 chỉ quan hệ giữa người với người, 九 cho âm. Gốc nghĩa ban đầu là bạn đời/đôi, sau chuyển sang nghĩa thù địch.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: cừu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cừu": người (亻) gắn với số chín (九) — chín kiếp người vẫn còn cừu thù chưa trả, như câu "cửu thế chi cừu".
Gương Hán-Việt
cừu trong "tình cừu", "cừu hận", "báo cừu"
Mở khoá kiến thức
Biết 仇 (cừu) mở khoá: 报仇 (báo cừu – báo thù), 仇恨 (cừu hận – căm thù), 同仇敌忾 (đồng cừu địch khái – chung lòng chống kẻ thù).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 仇 là chữ hình thanh (psc): 亻 (người) biểu nghĩa, 九 biểu âm. Nghĩa nguyên thuỷ là "vợ/chồng, đôi bạn"; về sau mang nghĩa "kẻ thù, mối thù hận" — chính người gần nhất có thể trở thành kẻ thù lớn nhất.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.