Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp, thường dùng trong cấu trúc giới từ hướng đến đối tượng như hướng về ai đó để báo thù
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
báo cừu
Từng chữ
- 报báobáo cáo, báo tin, thông báo; trả lời; báo đáp, đền ơn; tin tức; tờ báo; điện báo, điện tín; trả lại
- 仇cừukẻ thù
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho hành động trả thù cá nhân hoặc gia đình.
Câu ví dụ
- 他发誓要报仇
Anh ấy thề sẽ báo thù
- 报仇雪恨
Báo thù rửa hận
- 为父报仇
Báo thù cho cha
- 不要报仇
Đừng báo thù
- 报仇心理
Tâm lý báo thù
Kết hợp thường gặp
- 报仇心
tâm ý trả thù
- 私报仇
trả thù riêng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.