Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho hành động trả thù cá nhân hoặc gia đình.
Câu ví dụ
- 他发誓要报仇
Anh ấy thề sẽ báo thù
- 报仇雪恨
Báo thù rửa hận
- 为父报仇
Báo thù cho cha
- 不要报仇
Đừng báo thù
- 报仇心理
Tâm lý báo thù
Kết hợp thường gặp
- 报仇心
tâm ý trả thù
- 私报仇
trả thù riêng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.