Từ vựng tiếng Trung
bào*chóu报
仇
Nghĩa tiếng Việt
báo thù
2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
报
Bộ: 扌 (tay)
12 nét
仇
Bộ: 亻 (người)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '报' gồm có bộ thủ '扌' (tay) và phần âm là '𠬤', gợi ý hành động dùng tay để chuyển tải thông điệp hoặc thông báo.
- Chữ '仇' có bộ thủ '亻' (người) kết hợp với phần âm '九', ám chỉ mối quan hệ hoặc sự đối đầu giữa người với người.
→ Từ '报仇' có nghĩa là trả thù, hành động thực hiện do người để báo đáp oan uổng hoặc sự bất công đã xảy ra.
Từ ghép thông dụng
报纸
báo chí
报告
báo cáo
仇恨
căm thù