Từ vựng tiếng Trung
chǒu'è

Nghĩa tiếng Việt

xấu xí, độc ác, đáng ghét

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

5 nét

Bộ: (tim)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

tính từ / adjective

Tính từ chỉ sự xấu xa về ngoại hình hoặc đạo đức.

Câu ví dụ

  • 这是丑恶的行为Zhè shì chǒu'è de xíngwéi thanh 4
  • 丑恶的面孔Chǒu'è de miànkǒng thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 丑恶面目 thanh 5
  • 丑恶行径 thanh 5
  • 丑恶现象 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.