Nghĩa tiếng Việt
Sửu (ngôi thứ 2 hàng Chi); vai hề trong vở tuồng
Âm Hán Việt
sửu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 一
- Số nét
- 4 nét
丑 vốn là chữ tượng hình một bàn tay với móng vuốt/đầu ngón được nhấn mạnh. Sau bị giả tá để chỉ địa chi thứ hai (Sửu — con trâu) và trong giản thể hiện đại còn gánh thêm nghĩa 'xấu xí' của 醜. Vì là tượng hình thống nhất, không tách bộ.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ để chỉ vẻ ngoài xấu xí hoặc làm danh từ chỉ chi Sửu.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /chǒu/xấu xí; xấu
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: sửu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sửu": 丑 vốn vẽ bàn tay có móng vuốt — sau giả tá làm tên địa chi 'Sửu' và làm giản thể của 醜 (xấu xí), nên trong 丑闻 (scandal), 小丑 (chú hề), 丑陋 (xấu xí).
Gương Hán-Việt
'sửu' trong 'năm Sửu', 'giờ Sửu'
Mở khoá kiến thức
Nắm 丑 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 丑, 丑恶, 丑闻, 丑陋, 出丑, 小丑.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 丑 là tượng hình một bàn tay nhấn mạnh móng vuốt/đầu ngón. Sau bị giả tá để chỉ địa chi thứ hai (Sửu — con trâu trong 12 con giáp). Trong giản thể hiện đại, 丑 cũng là dạng giản thể của 醜 (xấu xí, vai hề), không liên quan gốc. Vì thế 丑 hiện gánh nhiều nghĩa: địa chi Sửu, vai hề, xấu xí.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 今年是牛年也叫丑年。
Năm nay là năm Trâu (năm Sửu).
- 这是一个丑闻。
Đây là một vụ scandal.
- 马戏团里有小丑。
Trong gánh xiếc có chú hề.
- 她不想出丑。
Cô ấy không muốn bị bẽ mặt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.