Từ vựng tiếng TrungTừ chỉ phương vị方位词Động từ动词Lượng từ量词
xià

Nghĩa tiếng Việt

đi xuống; ở bên dưới

Âm Hán Việt

hạ

1 chữ3 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 下 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
3 nét

下 là chữ chỉ sự: một nét ngắn nằm dưới một nét dài, chỉ phương 'phía dưới' (trái ngược với 上 chỉ phía trên).

Loại từ & cách dùng

Từ chỉ phương vị方位词Động từ动词Lượng từ量词

Thường làm từ chỉ phương vị đứng sau danh từ hoặc làm động từ chỉ hướng chuyển động đi xuống.

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Nghĩa chính là dưới. Cũng dùng chỉ thứ tự sau (下周) hoặc hành động đi xuống.

  • /xià/lần
  • /xià/dưới
  • /xià/sau
  • /xià/kết thúc

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hạ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hạ": Hạ (下) là nét ngắn nằm bên dưới đường mốc: chỉ phương 'ở dưới, đi xuống'.

Gương Hán-Việt

'hạ' trong 'hạ tầng', 'thượng hạ', 'hạ giá'.

Mở khoá kiến thức

Biết 下 (hạ) mở khoá các từ hạ tầng, thượng hạ, hạ cấp.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

下 oracle 1
Giáp cốt văn
下 bronze 1
Kim văn
下 silk 1
Bạch thư

Theo Wiktionary, 下 là chữ chỉ sự: một nét ngang ngắn đặt dưới một cung/nét dài, biểu thị 'phía dưới', đối lập với 上 (phía trên).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们下课了。wǒmen xiàkè le. thanh 3

    Chúng tôi tan học rồi.

  • 请坐下。qǐng zuòxià. thanh 3

    Mời ngồi xuống.

  • 他在楼下。tā zài lóuxià. thanh 1

    Anh ấy ở tầng dưới.

  • 我下午去学校。wǒ xiàwǔ qù xuéxiào. thanh 3

    Buổi chiều tôi đi học.

  • Qǐng thanh 3wǎng thanh 3xià thanh 4kàn thanh 4

    Xin hãy nhìn xuống dưới

  • 书在桌子下Shū zài zhuōzi xià thanh 1

    Quyển sách ở dưới bàn

  • 下周我有时间Xià zhōu wǒ yǒu shíjiān thanh 4

    Tuần sau tôi có thời gian

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 上 và 下 là cặp đối lập trên/dưới, dễ nhầm khi học

  • 下 chứa 卜 bên dưới, tự dạng gần giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.