Nghĩa tiếng Việt
đi xuống; ở bên dưới
Âm Hán Việt
hạ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 一
- Số nét
- 3 nét
下 là chữ chỉ sự: một nét ngắn nằm dưới một nét dài, chỉ phương 'phía dưới' (trái ngược với 上 chỉ phía trên).
Loại từ & cách dùng
Thường làm từ chỉ phương vị đứng sau danh từ hoặc làm động từ chỉ hướng chuyển động đi xuống.
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnNghĩa chính là dưới. Cũng dùng chỉ thứ tự sau (下周) hoặc hành động đi xuống.
- /xià/lần
- /xià/dưới
- /xià/sau
- /xià/kết thúc
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hạ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hạ": Hạ (下) là nét ngắn nằm bên dưới đường mốc: chỉ phương 'ở dưới, đi xuống'.
Gương Hán-Việt
'hạ' trong 'hạ tầng', 'thượng hạ', 'hạ giá'.
Mở khoá kiến thức
Biết 下 (hạ) mở khoá các từ hạ tầng, thượng hạ, hạ cấp.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 下 là chữ chỉ sự: một nét ngang ngắn đặt dưới một cung/nét dài, biểu thị 'phía dưới', đối lập với 上 (phía trên).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们下课了。
Chúng tôi tan học rồi.
- 请坐下。
Mời ngồi xuống.
- 他在楼下。
Anh ấy ở tầng dưới.
- 我下午去学校。
Buổi chiều tôi đi học.
- 请往下看
Xin hãy nhìn xuống dưới
- 书在桌子下
Quyển sách ở dưới bàn
- 下周我有时间
Tuần sau tôi có thời gian
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.