Từ vựng tiếng Trung
yī*xiàr*
{
}

Nghĩa tiếng Việt

một lúc, một lần

5 chữ2 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trẻ con, đứa trẻ)

2 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '儿' được tạo bởi hình ảnh một đứa trẻ đứng.
  • Nó thường được sử dụng như một phần của các từ khác, chỉ trẻ con hoặc sự nhỏ bé.

Ý nghĩa của '儿' là trẻ con, đồng thời cũng biểu thị sự nhỏ bé hoặc thân mật.

Từ ghép thông dụng

儿子érzi

con trai

女儿nǚ'ér

con gái

玩儿wánr

chơi đùa