Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
wánr*玩

Nghĩa tiếng Việt

chơi, đi chơi, chơi đùa

Âm Hán Việt

ngoạn nhi

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 玉 (viên ngọc, đá quý; đẹp)

8 nét

Bộ: 儿 (đứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ))

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày của người Bắc Kinh

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

ngoạn nhi

Từng chữ

  • 玩ngoạnchơi đùa
  • 儿nhiđứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们一起去玩儿吧。Wǒmen yīqǐ qù wánr ba. thanh 3
  • 孩子们在公园里玩儿得很开心。Háizimen zài gōngyuán lǐ wánr de hěn kāixīn. thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.