Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường đi kèm với tân ngữ chỉ trò chơi hoặc địa điểm vui chơi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
ngoạn nhi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ, 儿 (er) là hậu âm Bắc Kinh (儿化音), khi phát âm hợp nhất với 玩 thành wánr. Ở miền Nam Trung Quốc thường dùng 玩 不 带儿.
Câu ví dụ
- 我们去玩儿吧
Chúng ta đi chơi nhé
- 孩子们在玩儿
Đứa trẻ đang chơi
- 玩儿游戏
chơi game
- 玩儿得开心
chơi vui vẻ
Kết hợp thường gặp
- 出去玩儿
đi chơi bên ngoài
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.