Từ vựng tiếng Trung
wánr*
{
}

Nghĩa tiếng Việt

Chơi, giải trí

4 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngọc)

8 nét

Bộ: (nhi)

2 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '玩' có bộ '玉' (ngọc) chỉ ý nghĩa liên quan đến vẻ đẹp, sự quý giá, và bộ '元' (nguyên) thể hiện việc bắt đầu hoặc gốc rễ.
  • Chữ '儿' mô tả một người đang đi, thường kết hợp để biểu thị một dạng âm đọc hoặc nghĩa.

Chữ '玩儿' có nghĩa là chơi đùa, giải trí, liên quan đến việc sử dụng thời gian vui vẻ, không lo lắng.

Từ ghép thông dụng

玩具wánjù

đồ chơi

玩笑wánxiào

trò đùa

好玩hǎowán

thú vị