Từ vựng tiếng Trung
kāi开
wán*xiào玩
笑
Nghĩa tiếng Việt
đùa cợt
3 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
开
Bộ: 廾 (hai tay)
4 nét
玩
Bộ: 王 (vua)
8 nét
笑
Bộ: 竹 (tre)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 开 (mở) kết hợp với 廾 (hai tay) tạo ra hình ảnh mở rộng hai tay để bắt đầu một việc gì đó.
- 玩 (chơi) kết hợp với 王 (vua) thể hiện sự vui vẻ và thú vị như một trò chơi của vua.
- 笑 (cười) với bộ 竹 (tre) gợi nhớ đến tiếng cười giòn giã như tiếng tre kêu.
→ 开玩笑 có nghĩa là làm trò cười, tạo ra sự hài hước và vui vẻ.
Từ ghép thông dụng
开会
mở cuộc họp
玩具
đồ chơi
笑话
truyện cười