Từ vựng tiếng Trung
xiá

Nghĩa tiếng Việt

rảnh rỗi; thôi, nghỉ

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

暇 = 日 (Nhật, biểu nghĩa: ngày/thời gian) + 叚 (Giả, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 日 chỉ liên quan đến thời gian, 叚 cho âm xiá. Nghĩa: thời gian rảnh rỗi, lúc nhàn hạ.

Hán-Việt: hạ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hạ": ngày (日) mượn thêm (叚) — hạ, khoảng thời gian vay thêm được để nghỉ ngơi.

Gương Hán-Việt

hạ trong 闲暇 (nhàn hạ — thời gian rảnh) và 无暇 (vô hạ — không có rảnh)

Mở khoá kiến thức

Biết 暇 mở khoá: 闲暇 (thời gian nhàn rỗi), 无暇 (không có thời gian), 自顾不暇 (lo thân không xuể).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

暇 seal 1
seal
暇 liushutong 1
liushutong

Theo Wiktionary, 暇 là chữ hình thanh (形聲): 日 (nhật — ngày) biểu nghĩa, 叚 biểu âm. Nghĩa gốc: thời gian rảnh rỗi, không bận bịu. Dùng trong 闲暇 (nhàn hạ), 无暇 (không có thời gian rảnh). Xuất hiện từ cổ văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他工作繁忙,无暇顾家。Tā gōngzuò fánmáng, wúxiá gùjiā. thanh 1

    Anh ấy công việc bận rộn, không có thời gian chăm lo gia đình.

  • 闲暇时间,她喜欢读书。Xiánxiá shíjiān, tā xǐhuān dúshū. thanh 2

    Lúc rảnh rỗi, cô ấy thích đọc sách.

  • 他自顾不暇,怎能帮助别人?Tā zìgù bùxiá, zěn néng bāngzhù biérén? thanh 1

    Anh ấy lo thân không xuể, làm sao giúp người khác được?

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jiǎ và gốc 叚, nghĩa khác (giả, kỳ nghỉ)

  • cùng âm xiá, nghĩa khác (ráng chiều)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.