Nghĩa tiếng Việt
rảnh rỗi; thôi, nghỉ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
暇 = 日 (Nhật, biểu nghĩa: ngày/thời gian) + 叚 (Giả, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 日 chỉ liên quan đến thời gian, 叚 cho âm xiá. Nghĩa: thời gian rảnh rỗi, lúc nhàn hạ.
Hán-Việt: hạ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hạ": ngày (日) mượn thêm (叚) — hạ, khoảng thời gian vay thêm được để nghỉ ngơi.
Gương Hán-Việt
hạ trong 闲暇 (nhàn hạ — thời gian rảnh) và 无暇 (vô hạ — không có rảnh)
Mở khoá kiến thức
Biết 暇 mở khoá: 闲暇 (thời gian nhàn rỗi), 无暇 (không có thời gian), 自顾不暇 (lo thân không xuể).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 暇 là chữ hình thanh (形聲): 日 (nhật — ngày) biểu nghĩa, 叚 biểu âm. Nghĩa gốc: thời gian rảnh rỗi, không bận bịu. Dùng trong 闲暇 (nhàn hạ), 无暇 (không có thời gian rảnh). Xuất hiện từ cổ văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他工作繁忙,无暇顾家。
Anh ấy công việc bận rộn, không có thời gian chăm lo gia đình.
- 闲暇时间,她喜欢读书。
Lúc rảnh rỗi, cô ấy thích đọc sách.
- 他自顾不暇,怎能帮助别人?
Anh ấy lo thân không xuể, làm sao giúp người khác được?
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.