Từ vựng tiếng Trung
xiá

Nghĩa tiếng Việt

ráng mặt trời hoặc ráng mây mù

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

霞 = 雨 (Vũ, biểu nghĩa: mưa — bộ chỉ hiện tượng khí quyển) + 叚 (Giả, biểu âm); chữ hình thanh. Ý gốc là ráng đỏ trên bầu trời, ánh sáng hồng của mặt trời chiếu qua mây.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /xiá/ráng mây

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: hà

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hà": bầu trời (雨) giả trang (叚) thành màu hồng — đó là ráng hà lúc hoàng hôn.

Gương Hán-Việt

hà trong "triêu hà" (ráng buổi sớm), "vân hà" (mây ráng) — dùng nhiều trong thơ văn cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 霞 (hà) mở khoá: 霞光 (ánh ráng đỏ), 朝霞 (ráng buổi sáng), 彩霞 (mây hồng), 晚霞 (ráng chiều).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

霞 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 霞 là chữ hình thanh gồm 雨 (biểu nghĩa: mưa/khí tượng) và 叚 (biểu âm, cho âm xiá). Nghĩa gốc là ráng đỏ buổi sớm hoặc chiều tà — ánh sáng mặt trời nhuốm màu hồng trên mây. Hình ảnh thơ mộng thường gặp trong thơ cổ Trung Hoa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 夕阳西下,天边出现了美丽的晚霞。Xīyáng xī xià, tiānbiān chūxiànle měilì de wǎnxiá. thanh 1

    Mặt trời lặn về phía tây, chân trời xuất hiện ráng chiều đẹp.

  • 朝霞满天,预示今天天气晴朗。Zhāoxiá mǎn tiān, yùshì jīntiān tiānqì qínglǎng. thanh 1

    Ráng buổi sáng đỏ rực dự báo trời hôm nay nắng đẹp.

  • 彩霞把山顶染成了玫瑰色。Cǎixiá bǎ shāndǐng rǎn chéngle méiguīsè. thanh 3

    Mây hồng nhuộm đỉnh núi thành màu hồng hoa hồng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xiá và cùng âm Hán-Việt gần "hà/giáp", khác bộ (山 vs 雨)

  • cùng thành phần 叚 (giả/jiǎ), dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.