Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xiá瑕

Nghĩa tiếng Việt

vết trên viên ngọc

Âm Hán Việt

hà

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 瑕 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
玉
Số nét
13 nét

瑕 là chữ hình thanh (psc): 𤣩 (bộ bên cạnh của 玉, biểu nghĩa: ngọc) + 叚 (hà, biểu âm). Nghĩa: vết trên ngọc, khuyết điểm.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chữ này thường làm danh từ đứng sau các từ chỉ ngọc hoặc dùng để chỉ khuyết điểm nói chung.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hà

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hà" (vết ngọc, khuyết điểm): ngọc (𤣩) có vết (叚) — vết tì bợn trong viên ngọc quý, ẩn dụ cho lỗi lầm nhỏ.

Gương Hán-Việt

hà trong '瑕疵' (hà tì — khuyết điểm, lỗi), '瑕不掩瑜' (hà bất yểm du — tốt nhiều hơn xấu), '无瑕' (vô hà — không tì vết, hoàn hảo).

Mở khoá kiến thức

Biết 瑕 mở khoá 瑕疵 (hà tì — khuyết điểm), 无瑕 (vô hà — hoàn hảo), 瑕不掩瑜 (ưu điểm lớn hơn nhược điểm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

瑕 bigseal 1
Đại triện
瑕 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 瑕 là chữ hình thanh: 玉 (bộ 𤣩, ngọc) biểu nghĩa, 叚 biểu âm. Nghĩa gốc: vết tì trên viên ngọc. Mở rộng sang nghĩa khuyết điểm, lỗi lầm. Thành ngữ 瑕不掩瑜 (hà bất yểm du — vết nhỏ không che lấp được vẻ đẹp lớn).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这zhè thanh 4块kuài thanh 4玉yù thanh 4石shí thanh 2有yǒu thanh 3瑕xiá thanh 2疵cī. thanh 1。

    Viên ngọc này có vết tì.

  • 瑕xiá thanh 2不bù thanh 4掩yǎn thanh 3瑜yú, thanh 2,他tā thanh 1仍réng thanh 2是shì thanh 4优yōu thanh 1秀xiù thanh 4的de thanh 5学xué thanh 2生shēng. thanh 1。

    Vết nhỏ không che lấp vẻ đẹp, anh ấy vẫn là học sinh xuất sắc.

  • 无wú thanh 2瑕xiá thanh 2的de thanh 5作zuò thanh 4品pǐn thanh 3让ràng thanh 4人rén thanh 2叹tàn thanh 4为wéi thanh 2观guān thanh 1止zhǐ. thanh 3。

    Tác phẩm hoàn hảo không tì vết khiến người ta phải thán phục.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 霞

    cùng âm xiá, 霞 bộ 雨 nghĩa 'ráng trời, mây hồng'

  • 假

    cùng âm jiǎ, 叚 và 假 gần nhau, 假 nghĩa 'giả, nghỉ'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.