Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xiácī

Nghĩa tiếng Việt

khuyết điểm nhỏ, vết lỗi

Âm Hán Việt

hà tì

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (viên ngọc, đá quý; đẹp)

13 nét

Bộ:

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ những lỗi nhỏ trên đồ vật hoặc trong công việc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hà tì

Từng chữ

  • vết trên viên ngọc
  • khuyết điểm; tì vết; thiếu sót; lỗi; tỳ vết

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这件商品有点瑕疵。Zhè jiàn shāngpǐn yǒudiǎn xiácī thanh 4

    Món hàng này có chút khuyết điểm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.