Nghĩa tiếng Việt
khuyết điểm; tì vết; thiếu sót; lỗi; tỳ vết
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
疵 không có phân tích thành phần rõ ràng từ Wiktionary. Nhìn tổng thể có bộ 疒 (bệnh tật) và một thành phần phía dưới, nhưng cấu trúc không được xác nhận học thuật. Dùng với nghĩa vết nứt nhỏ, tì vết, khuyết điểm.
Hán-Việt: tì
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tì": tì vết (疵) nhỏ xíu — như hạt cát trong ngọc quý, đủ phá vỡ sự hoàn hảo. 瑕疵 là vết nứt trên ngọc.
Gương Hán-Việt
tì — trong tiếng Việt: 'tì vết' là từ Hán-Việt mượn từ 疵, chỉ khuyết điểm nhỏ.
Mở khoá kiến thức
Biết 疵 giúp hiểu 瑕疵 (hà tì — khuyết điểm nhỏ) và thành ngữ 吹毛求疵 (bới lông tìm vết).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không cung cấp phân tích hội ý hay hình thanh rõ ràng cho 疵. Glyph bạch thư và tiểu triện được xác nhận. 疵 có nghĩa tì vết nhỏ, khuyết điểm nhỏ; thường gặp trong 瑕疵 (vết trầy trên ngọc — khuyết điểm), 吹毛求疵 (thổi lông tìm sẹo — bới lông tìm vết). Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这块玉有一点瑕疵。
Miếng ngọc này có một vài tì vết nhỏ.
- 他总是吹毛求疵,挑剔别人。
Anh ấy lúc nào cũng bới lông tìm vết, chỉ trích người khác.
- 产品质量无疵可求。
Chất lượng sản phẩm không có gì để chê.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.