Từ vựng tiếng Trung
téng

Nghĩa tiếng Việt

đau nhức

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

疼 = 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh tật) + 冬 (Đông, biểu âm). Chữ hình thanh: cảm giác bệnh hoạn 'nhói', kết hợp với âm 'đông' (gần với 'téng') → nghĩa 'đau nhức'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt: đông

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Đông' (疼) nghĩa là 'đau, nhức'. Nhớ: 疒 (bệnh) bao bên ngoài + 冬 (mùa đông) bên trong — trời 'đông' giá làm xương khớp đau nhức.

Gương Hán-Việt

Chữ 疼 (Đông) ít gặp trong tiếng Việt; chủ yếu khẩu ngữ tiếng Trung. Trong văn cổ có '疼痛' (đông thống — đau nhức). Đừng nhầm với 冬 (mùa đông) cùng âm.

Mở khoá kiến thức

Nắm 疼 giúp đọc nhóm từ về cảm giác đau và thương: 头疼, 心疼, 疼痛, 疼爱.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 疼 là chữ hình thanh (psc): {{Han compound|疒|冬|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=sickness}} — 疒 (bệnh) biểu nghĩa, 冬 biểu âm. Đây là chữ tạo muộn để chỉ cảm giác đau nhức. Cũng phái sinh nghĩa 'yêu thương đau lòng' (心疼).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我的头很疼。wǒ de tóu hěn téng. thanh 3

    Đầu tôi rất đau.

  • 妈妈很疼我。māma hěn téng wǒ. thanh 1

    Mẹ rất yêu thương tôi.

  • 他的牙疼得厉害。tā de yá téng de lìhai. thanh 1

    Răng anh ấy đau dữ dội.

  • 看到他这样,我心疼。kàn dào tā zhèyàng, wǒ xīnténg. thanh 4

    Thấy anh ấy thế này, tôi đau lòng.

  • 肚子疼,要去医院。dùzi téng, yào qù yīyuàn. thanh 4

    Đau bụng, phải đi bệnh viện.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 冬 (đông) là phần phải của 疼, đồng âm và đồng Hán-Việt

  • 痛 (thống) cùng bộ 疒, cùng nghĩa 'đau', dễ nhầm

  • 腾 (đằng) đồng âm 'teng', dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.