Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ mang tân ngữ chỉ người, thường là con cái hoặc người nhỏ tuổi hơn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đông ái
Từng chữ
- 疼đôngđau nhức
- 爱áiyêu, thích, quý; hay, thường xuyên
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: yêu thương
Câu ví dụ
- 爷爷奶奶非常疼爱这个小孙子。
Ông bà nội ngoại rất yêu thương đứa cháu trai nhỏ này.
- 父母总是最疼爱自己的孩子。
Cha mẹ luôn là người yêu thương con cái của mình nhất.
- 她从小就得到了全家人的疼爱。
Từ nhỏ cô ấy đã nhận được sự yêu thương của cả gia đình.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.