Từ vựng tiếng Trung
zhèng

Nghĩa tiếng Việt

chứng bệnh

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

症 = 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh) + 正 (Chinh, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nạch xác định nghĩa thuộc phạm vi bệnh tật; 正 cho âm zhèng/chứng.

Hán-Việt: chứng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chứng": bệnh (疒) đúng là (正) chứng — chứng bệnh, triệu chứng không nhầm.

Gương Hán-Việt

chứng bệnh, triệu chứng, bệnh chứng

Mở khoá kiến thức

Biết 症 (chứng) mở khoá: triệu chứng (症状), ung thư (癌症), viêm (炎症), di chứng (后遗症).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

症 oracle 1
Giáp cốt văn
症 bronze 1
Kim văn
症 seal 1
Tiểu triện
症 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 症 là chữ hình thanh: 疒 (bệnh, biểu nghĩa) + 正 (biểu âm, phát âm zhèng/chứng). Nghĩa gốc là triệu chứng của bệnh. Từ đó mở rộng sang chứng bệnh nói chung: triệu chứng (症状), ung thư (癌症), viêm (炎症), di chứng (后遗症). 症结 (mấu chốt vấn đề) là dùng nghĩa bóng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这些都是感冒的症状。zhèxiē dōu shì gǎnmào de zhèngzhuàng. thanh 4

    Đây đều là triệu chứng của cảm cúm.

  • 她被诊断出患有癌症。tā bèi zhěnduàn chū huànyǒu áizhèng. thanh 1

    Cô ấy được chẩn đoán mắc ung thư.

  • 这个药物能缓解炎症。zhège yàowù néng huǎnjiě yánzhèng. thanh 4

    Loại thuốc này có thể giảm viêm.

  • 这才是问题的症结所在。zhè cái shì wèntí de zhēngjié suǒzài. thanh 4

    Đây mới là mấu chốt của vấn đề.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhèng và cùng có 正, nhưng 证 là bằng chứng còn 症 là triệu chứng

  • là phần biểu âm của 症, dễ nhầm hình dạng khi tách ra

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.