Nghĩa tiếng Việt
giấy chứng nhận
Âm Hán Việt
chứng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 言
- Số nét
- 12 nét
証 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 正 (Chinh, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 言 chỉ lĩnh vực ngôn ngữ/lời chứng, phần 正 cho âm đọc gần với zhèng.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ vật chứng thực hoặc động từ đứng trước tân ngữ để làm rõ sự thật.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: chứng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chứng": 言 (lời nói) + 正 (ngay thẳng) → lời nói ngay thẳng = bằng chứng, chứng nhận.
Gương Hán-Việt
chứng — trong "chứng nhận", "chứng minh", "bằng chứng"
Mở khoá kiến thức
Biết 証 mở khoá: chứng nhận (証明), chứng chỉ (証書), bằng chứng (証拠).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
証 là dạng giản thể của 證, được tạo bằng cách thay thành phần 登 bằng 正 (Han simp). Cấu tạo gốc: 言 (biểu nghĩa: lời nói) + 正 (biểu âm). Ban đầu mang nghĩa "can gián, khuyên bảo", về sau chuyển sang nghĩa "bằng chứng, chứng minh" (Digital Shinjigen 2017).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他出示了身份証。
Anh ấy xuất trình chứng minh thư.
- 這是一份合法的証件。
Đây là một giấy tờ hợp lệ.
- 証明你的身份。
Hãy chứng minh danh tính của bạn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.