Nghĩa tiếng Việt
bằng cứ; can gián
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
证 = 讠 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 正 (Chinh, biểu âm); là dạng giản thể của 證/証, chữ hình thanh. Phần 正 vừa gợi âm vừa mang nghĩa 'đúng đắn' — lời nói đúng đắn để 'chứng minh'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhèng/chứng chỉ
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: chứng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chứng": 讠 (ngôn) + 正 (chính) — lời nói chính đáng để 'chứng minh'; nhớ 证明 (chứng minh), 保证 (bảo chứng), 签证 (thị thực).
Gương Hán-Việt
'chứng' trong 'chứng minh', 'chứng từ', 'bảo chứng', 'chứng cứ'
Mở khoá kiến thức
Biết 证 là mở 证明, 保证, 签证, 证件, 证据, 证书 — nhóm danh từ và động từ về xác thực HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 证 là dạng giản thể của 証, vốn cũng được dùng làm biến thể của 證. 證 phồn thể là chữ hình thanh: 言 (biểu nghĩa: lời nói) ghép với 登 (biểu âm). Khi giản hoá, 言 rút thành 讠 và phần âm được thay bằng 正 (chinh, biểu âm), phù hợp âm zhèng. Nghĩa: chứng minh, bằng chứng, giấy chứng nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请出示你的身份证。
Xin xuất trình chứng minh thư của bạn.
- 他答应保证按时到达。
Anh ấy hứa bảo đảm đến đúng giờ.
- 去中国旅游需要签证。
Đi du lịch Trung Quốc cần thị thực.
- 他没有足够的证据。
Anh ấy không có đủ bằng chứng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.