Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Lượng từ量词Động từ动词
zhěng

Nghĩa tiếng Việt

đều, ngay ngắn; còn nguyên vẹn; sửa sang, chỉnh đốn

Âm Hán Việt

chỉnh

1 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 整 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
16 nét

整 = 敕 (Sắc, sửa sang) + 正 (Chính, ngay thẳng + biểu âm). Chữ hình thanh kiêm hội ý: dùng tác động (敕) để làm cho mọi thứ trở nên 'chính', ngay ngắn — nghĩa 'chỉnh, sửa sang, hoàn chỉnh, toàn bộ'.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Lượng từ量词Động từ动词

Làm tính từ đứng trước danh từ để chỉ sự trọn vẹn hoặc làm động từ mang tân ngữ chỉ việc sửa sang.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

整 có thể nhấn mạnh số lượng (整整3年 = cả 3 năm) hoặc chỉ toàn bộ (整天 = cả ngày). Thường đi với số từ (一天, 一年, 一晚).

  • /zhěng/toàn bộ

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: chỉnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Chỉnh': tác động (敕) để cho mọi thứ trở nên 'chính' (正) — đó là 'chỉnh đốn', 'hoàn chỉnh'.

Gương Hán-Việt

'Chỉnh' trong chỉnh đốn, chỉnh sửa, hoàn chỉnh, chỉnh tề, điều chỉnh.

Mở khoá kiến thức

Biết 整 mở khóa 整理 (chỉnh lý / sắp xếp), 完整 (hoàn chỉnh), 整齐 (chỉnh tề / gọn gàng), 调整 (điều chỉnh), 整体 (chỉnh thể / toàn thể).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

整 bronze 1
Kim văn
整 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 整 là chữ hình thanh: 正 biểu âm và phần nào biểu nghĩa (ngay ngắn), 敕 biểu nghĩa (sửa sang, tác động). Nghĩa 'chỉnh sửa cho ngay ngắn, hoàn chỉnh' rồi mở rộng thành 'toàn bộ, trọn vẹn'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请整理你的房间。qǐng zhěnglǐ nǐ de fángjiān. thanh 3

    Vui lòng dọn dẹp phòng của bạn.

  • 他穿得很整齐。tā chuān de hěn zhěngqí. thanh 1

    Anh ấy ăn mặc rất gọn gàng.

  • 这本书很完整。zhè běn shū hěn wánzhěng. thanh 4

    Cuốn sách này rất đầy đủ.

  • 我们需要调整计划。wǒmen xūyào tiáozhěng jìhuà. thanh 3

    Chúng ta cần điều chỉnh kế hoạch.

  • 我花了整整一天时间才做完。Wǒ huā le zhěngzhěng yī tiān shíjiān cái zuò wán. thanh 3

    Tôi mất nguyên cả một ngày mới làm xong.

  • 今天整天下雨。Jīntiān zhěngtiān xiàyǔ. thanh 1

    Hôm nay mưa cả ngày.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 正 là phần biểu âm; 正 là 'chính', 整 là 'chỉnh'

  • 敕 là phần trên của 整; 敕 là 'sắc lệnh', 整 là 'chỉnh'

  • cùng âm 'zhèng' (gần 'zhěng'); 证 là 'chứng', 整 là 'chỉnh'

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.