Nghĩa tiếng Việt
thu dọn; thu về, lấy về
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
收 = 丩 (Cưu, biểu âm) + 攵 (Phộc, biểu nghĩa: hành động bằng tay); chữ hình thanh (ls=psc). Nghĩa gốc 'bắt giữ' → mở rộng thành 'nhận, thu vào, thu hoạch'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shōu/thu thập
- /shōu/nhận
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: thu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thu": tay 攵 hành động 'thu' về; nhớ 收入 (thu nhập), 收拾 (thu dọn), 吸收 (hấp thu), 收获 (thu hoạch).
Gương Hán-Việt
'thu' trong 'thu nhập', 'hấp thu', 'thu hoạch', 'thu hồi'
Mở khoá kiến thức
Biết 收 là mở 收入, 收拾, 吸收, 收获, 收据, 回收 — nhóm động từ về thu nhận HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 收 là chữ hình thanh: 攴 (攵, biểu nghĩa: tay cầm gậy/hành động) ghép với 丩 (biểu âm). Nghĩa gốc là 'bắt, bắt giữ'. Từ đó phát triển nhiều nghĩa: tiếp nhận, thu vào, thu hoạch, dọn dẹp.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他每月的收入很高。
Thu nhập hàng tháng của anh ấy rất cao.
- 请把房间收拾一下。
Hãy dọn dẹp căn phòng một chút.
- 植物从土壤里吸收水分。
Cây hấp thụ nước từ đất.
- 我收到了一份生日礼物。
Tôi đã nhận được một món quà sinh nhật.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.