Từ vựng tiếng Trung
zēng*shōu

Nghĩa tiếng Việt

Tăng thu — tăng thu nhập hoặc thu nhập gia tăng; thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế nông nghiệp, tài chính nhà nước.

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

15 nét

Bộ: (đánh nhẹ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong văn bản hành chính, báo cáo kinh tế nông nghiệp; ít dùng trong hội thoại thường nhật, thay bằng 增加收入.

Câu ví dụ

  • 政府出台政策帮助农民增收。Zhèngfǔ chūtái zhèngcè bāngzhù nóngmín zēngshōu. thanh 4

    Chính phủ ban hành chính sách giúp nông dân tăng thu nhập.

  • 这种新技术帮助农户实现了增收。Zhè zhǒng xīn jìshù bāngzhù nónghù shíxiànle zēngshōu. thanh 4

    Công nghệ mới này giúp các hộ nông nghiệp đạt được mức tăng thu.

  • 节约开支和增收同样重要。Jiéyuē kāizhī hé zēngshōu tóngyàng zhòngyào. thanh 2

    Tiết kiệm chi tiêu và tăng thu nhập đều quan trọng như nhau.

  • 乡村振兴的核心是帮助农民增收致富。Xiāngcūn zhènxīng de héxīn shì bāngzhù nóngmín zēngshōu zhìfù. thanh 1

    Cốt lõi của phục hưng nông thôn là giúp nông dân tăng thu làm giàu.

Kết hợp thường gặp

  • 增收致富zēngshōu zhìfù thanh 1

    tăng thu làm giàu

  • 增收节支zēngshōu jiézhī thanh 1

    tăng thu tiết kiệm chi

  • 农民增收nóngmín zēngshōu thanh 2

    nông dân tăng thu nhập

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.