Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong văn bản hành chính, báo cáo kinh tế nông nghiệp; ít dùng trong hội thoại thường nhật, thay bằng 增加收入.
Câu ví dụ
- 政府出台政策帮助农民增收。
Chính phủ ban hành chính sách giúp nông dân tăng thu nhập.
- 这种新技术帮助农户实现了增收。
Công nghệ mới này giúp các hộ nông nghiệp đạt được mức tăng thu.
- 节约开支和增收同样重要。
Tiết kiệm chi tiêu và tăng thu nhập đều quan trọng như nhau.
- 乡村振兴的核心是帮助农民增收致富。
Cốt lõi của phục hưng nông thôn là giúp nông dân tăng thu làm giàu.
Kết hợp thường gặp
- 增收致富
tăng thu làm giàu
- 增收节支
tăng thu tiết kiệm chi
- 农民增收
nông dân tăng thu nhập
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.