Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
gǎi

Nghĩa tiếng Việt

sửa đổi, thay đổi

Âm Hán Việt

cải

1 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 改 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

改 = 己 (Kỷ, biểu âm) + 攵 (Phộc, biểu nghĩa: bàn tay cầm roi gậy). Chữ hình thanh: dùng tác động bên ngoài để buộc 'mình' (己) phải thay đổi — nghĩa 'sửa, đổi, cải tiến'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Chữ này làm động từ thường mang tân ngữ phía sau để chỉ hành động sửa đổi, cải tiến một sự vật hoặc hành vi nào đó.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /gǎi/thay đổi, sửa đổi

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cải

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Cải': cầm gậy (攵) tác động lên 'mình' (己) — buộc bản thân phải 'cải', phải thay đổi.

Gương Hán-Việt

'Cải' trong cải cách, cải tiến, cải thiện, cải tạo, sửa đổi.

Mở khoá kiến thức

Biết 改 mở khóa 改变 (cải biến / thay đổi), 改革 (cải cách), 改善 (cải thiện), 改进 (cải tiến), 修改 (tu cải / sửa đổi), 改正 (cải chính / sửa đúng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

改 bigseal 1
Đại triện
改 seal 1
Tiểu triện
改 clerical 1
Lệ thư

Theo Wiktionary, 改 là chữ hình thanh: 攴/攵 (cầm gậy đánh, gợi tác động) biểu nghĩa, 己/巳 biểu âm. Nghĩa gốc 'tác động để sửa đổi'. Mở rộng thành 'sửa, thay đổi, cải cách, cải tiến'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他决定改变自己。tā juédìng gǎibiàn zìjǐ. thanh 1

    Anh ấy quyết định thay đổi bản thân.

  • 请帮我修改这篇文章。qǐng bāng wǒ xiūgǎi zhè piān wénzhāng. thanh 3

    Hãy giúp tôi sửa bài viết này.

  • 我们要不断改进。wǒmen yào búduàn gǎijìn. thanh 3

    Chúng ta phải không ngừng cải tiến.

  • 请改正错误。qǐng gǎizhèng cuòwù. thanh 3

    Xin hãy sửa lỗi sai.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 攵; 故 là 'cố', 改 là 'cải'

  • 改/攻

    攻 = 工 + 攵, cùng kết cấu, 攻 là 'công kích', 改 là 'cải'

  • đều có 己; 记 là 'ghi nhớ', 改 là 'sửa'

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.