Nghĩa tiếng Việt
sửa đổi, thay đổi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
改 = 己 (Kỷ, biểu âm) + 攵 (Phộc, biểu nghĩa: bàn tay cầm roi gậy). Chữ hình thanh: dùng tác động bên ngoài để buộc 'mình' (己) phải thay đổi — nghĩa 'sửa, đổi, cải tiến'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /gǎi/thay đổi, sửa đổi
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: cải
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Cải': cầm gậy (攵) tác động lên 'mình' (己) — buộc bản thân phải 'cải', phải thay đổi.
Gương Hán-Việt
'Cải' trong cải cách, cải tiến, cải thiện, cải tạo, sửa đổi.
Mở khoá kiến thức
Biết 改 mở khóa 改变 (cải biến / thay đổi), 改革 (cải cách), 改善 (cải thiện), 改进 (cải tiến), 修改 (tu cải / sửa đổi), 改正 (cải chính / sửa đúng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 改 là chữ hình thanh: 攴/攵 (cầm gậy đánh, gợi tác động) biểu nghĩa, 己/巳 biểu âm. Nghĩa gốc 'tác động để sửa đổi'. Mở rộng thành 'sửa, thay đổi, cải cách, cải tiến'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他决定改变自己。
Anh ấy quyết định thay đổi bản thân.
- 请帮我修改这篇文章。
Hãy giúp tôi sửa bài viết này.
- 我们要不断改进。
Chúng ta phải không ngừng cải tiến.
- 请改正错误。
Xin hãy sửa lỗi sai.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.