Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng cho việc sửa đổi văn bản, kế hoạch hoặc thiết kế nhỏ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cải động
Từng chữ
- 改cảisửa đổi, thay đổi
- 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho thay đổi nhỏ, điều chỉnh, không phải thay đổi hoàn toàn.
Câu ví dụ
- 不需要改动
Không cần thay đổi
- 做了一些改动
Thực hiện một số thay đổi
- 可以改动计划
Có thể thay đổi kế hoạch
Kết hợp thường gặp
- 稍作改动
thay đổi một chút
- 改动方案
thay đổi phương án
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.