Từ vựng tiếng Trung
dòng*tài

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng thay đổi, xu hướng phát triển

2 chữ14 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ / noun

Danh từ chỉ tình trạng hoặc xu hướng đang thay đổi.

Câu ví dụ

  • 观察动态Guānchá dòngtài thanh 1
  • 市场动态Shìchǎng dòngtài thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 发展动态 thanh 5
  • 最新动态 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.