Từ vựng tiếng Trung
gāi

Nghĩa tiếng Việt

bao quát hết thảy; còn thiếu

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

该 = 讠 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 亥 (Hợi, biểu âm). Đây là dạng giản thể của 該, là chữ hình thanh: lời nói/quy ước → ý 'nên, đáng, đó là'. Phần 讠 giản hoá từ 言.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /gāi/này, đã cho
  • /gāi/nên

Hán-Việt: cai

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Cai' nghĩa là 'nên, phải, đáng, đó là'. Nhớ: 讠 (lời nói) bên cạnh 亥 — lời người trên dặn 'đáng đời', 'nên làm' — phải nghe theo.

Gương Hán-Việt

Chữ 该 (Cai) ít gặp trong tiếng Việt hiện đại; trong văn cổ có 'cai quản' (cùng âm), 'hoàn cai' (hoàn lại); chủ yếu là từ ngữ pháp 'nên, phải' trong khẩu ngữ tiếng Trung.

Mở khoá kiến thức

Nắm 该 giúp đọc trợ động từ phổ biến 应该 (ưng cai - nên), 活该 (hoạt cai - đáng đời), và đại từ 该公司 (công ty đó).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

该 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 该 là dạng giản thể của 該 (đổi 言 → 讠). Bản phồn 該 là chữ hình thanh: 言 (lời nói) biểu nghĩa, 亥 biểu âm. Nghĩa Hán cổ là 'bao quát, hết thảy'; trong tiếng Trung hiện đại chủ yếu dùng làm trợ động từ 'nên, phải' và đại từ chỉ định 'đó'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 你应该多休息。nǐ yīnggāi duō xiūxi. thanh 3

    Bạn nên nghỉ ngơi nhiều hơn.

  • 现在该走了。xiànzài gāi zǒu le. thanh 4

    Bây giờ phải đi rồi.

  • 活该!谁让你不听话。huógāi! shéi ràng nǐ bù tīnghuà. thanh 2

    Đáng đời! Ai bảo không nghe lời.

  • 我们该怎么办?wǒmen gāi zěnme bàn? thanh 3

    Chúng ta nên làm thế nào?

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 孩 (hài - trẻ con) cùng phần 亥, chỉ khác bộ, dễ nhầm

  • 改 (cải) đồng âm 'gai', dễ nhầm khi nghe

  • 盖 (cái - nắp) đồng âm 'gai'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.