Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
otherKhẩu ngữ. Dùng khi ai đó gặp hậu quả xấu do hành động của họ - mang sắc thái trách móc.
Câu ví dụ
- 活该,谁让你不听话
Đáng đời, ai bảo không nghe lời
- 这是活该
Đây là đáng đời
- 别那么活该
Đừng đáng đời thế
Kết hợp thường gặp
- 真是活该
đáng đời thật
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.