Từ vựng tiếng Trung
huó*lì

Nghĩa tiếng Việt

sức sống

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

9 nét

Bộ: (lực)

2 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '活' gồm bộ '氵' (nước) và phần còn lại có nghĩa là hoạt động, thể hiện sự sống động hoặc linh hoạt như nước.
  • Chữ '力' là biểu tượng của sức mạnh và năng lượng.

Từ '活力' thể hiện sức sống, năng lượng sống động.

Từ ghép thông dụng

活力huólì

sức sống

生活shēnghuó

cuộc sống

活泼huópō

hoạt bát