Từ vựng tiếng Trung
gài

Nghĩa tiếng Việt

che, đậy, trùm lên

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

盖 là dạng giản thể của 蓋. Chữ gốc 蓋 hình thanh: 艹 (cỏ, biểu nghĩa) + 盍 (biểu âm). Dạng giản thể 盖 gồm 𦍌 (biểu âm, rút gọn) + 皿 (bát/đồ đựng, biểu nghĩa — vật được che đậy). Ý: đậy nắp lên đồ đựng.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /gài/nắp
  • /gài/bao phủ

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: cái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cái": bát (皿) được đậy nắp lên — "cái" là che đậy, bao phủ, như nắp đậy mọi thứ bên dưới.

Gương Hán-Việt

cái trong "che cái", "cái" (nắp đậy trong Hán cổ)

Mở khoá kiến thức

Biết 盖 (cái) mở khoá: che giấu (掩盖), đóng dấu (盖章), bao phủ (覆盖), đầu gối (膝盖).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

盖 silk 1
Bạch thư
盖 bigseal 1
Đại triện
盖 seal 1
Tiểu triện

盖 là dạng dân gian của 蓋 được Trung Quốc công nhận chính thức. Chữ gốc 蓋 trong Zhengzitong được ghi là dị thể. Nghĩa gốc của 蓋 là đậy, che phủ — như nắp đậy lên bát đĩa. Mở rộng sang che giấu, bao phủ, đóng dấu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请把锅盖盖上。qǐng bǎ guōgài gài shàng. thanh 3

    Hãy đậy nắp nồi lại.

  • 她掩盖了真相。tā yǎngàile zhēnxiàng. thanh 1

    Cô ấy đã che giấu sự thật.

  • 请在合同上盖章。qǐng zài hétong shàng gàizhāng. thanh 3

    Xin hãy đóng dấu lên hợp đồng.

  • 云彩覆盖了整个天空。yúncai fùgàile zhěnggè tiānkōng. thanh 2

    Mây phủ kín cả bầu trời.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm gāi, nghĩa khác (nên, thuộc về)

  • cùng âm gǎi, nghĩa khác (thay đổi)

  • là thành phần biểu nghĩa bên trong 盖, dễ nhầm khi đọc bộ thủ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.