Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp, khi mang tân ngữ phải tách ra hoặc dùng cấu trúc giới từ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cái chương
Từng chữ
- 盖cáiche, đậy, trùm lên
- 章chươngchương (sách); trật tự mạch lạc; điều lệ; con dấu; huy chương
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHành động đóng dấu để xác nhận văn bản hoặc giấy tờ.
Câu ví dụ
- 请在文件上盖章。
Vui lòng đóng dấu vào tài liệu.
- 合同需要盖章才有效。
Hợp đồng cần đóng dấu mới có hiệu lực.
- 我去银行盖章。
Tôi đi ngân hàng đóng dấu.
Kết hợp thường gặp
- 加盖章
- 正式盖章
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.