Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHành động đóng dấu để xác nhận văn bản hoặc giấy tờ.
Câu ví dụ
- 请在文件上盖章。
Vui lòng đóng dấu vào tài liệu.
- 合同需要盖章才有效。
Hợp đồng cần đóng dấu mới có hiệu lực.
- 我去银行盖章。
Tôi đi ngân hàng đóng dấu.
Kết hợp thường gặp
- 加盖章
- 正式盖章
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.