Nghĩa tiếng Việt
che, đậy, trùm lên
Âm Hán Việt
cái
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 皿
- Số nét
- 11 nét
盖 là dạng giản thể của 蓋. Chữ gốc 蓋 hình thanh: 艹 (cỏ, biểu nghĩa) + 盍 (biểu âm). Dạng giản thể 盖 gồm 𦍌 (biểu âm, rút gọn) + 皿 (bát/đồ đựng, biểu nghĩa — vật được che đậy). Ý: đậy nắp lên đồ đựng.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm động từ chỉ hành động che đậy, xây nhà hoặc làm danh từ chỉ cái nắp.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnTừ vựng HSK 5: bao phủ
- /gài/nắp
- /gài/bao phủ
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: cái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cái": bát (皿) được đậy nắp lên — "cái" là che đậy, bao phủ, như nắp đậy mọi thứ bên dưới.
Gương Hán-Việt
cái trong "che cái", "cái" (nắp đậy trong Hán cổ)
Mở khoá kiến thức
Biết 盖 (cái) mở khoá: che giấu (掩盖), đóng dấu (盖章), bao phủ (覆盖), đầu gối (膝盖).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
盖 là dạng dân gian của 蓋 được Trung Quốc công nhận chính thức. Chữ gốc 蓋 trong Zhengzitong được ghi là dị thể. Nghĩa gốc của 蓋 là đậy, che phủ — như nắp đậy lên bát đĩa. Mở rộng sang che giấu, bao phủ, đóng dấu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请把锅盖盖上。
Hãy đậy nắp nồi lại.
- 她掩盖了真相。
Cô ấy đã che giấu sự thật.
- 请在合同上盖章。
Xin hãy đóng dấu lên hợp đồng.
- 云彩覆盖了整个天空。
Mây phủ kín cả bầu trời.
- 睡觉时一定要盖好被子。
Khi ngủ nhất định phải đắp chăn cho kỹ.
- 大雪盖住了整个麦田。
Tuyết lớn đã bao phủ toàn bộ ruộng lúa mì.
- 他们家在村里盖了一栋新房子。
Nhà họ đã xây một ngôi nhà mới ở trong thôn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.