Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
dōutóugàiliǎn

Nghĩa tiếng Việt

Chụp thẳng vào đầu mặt

Âm Hán Việt

đâu đầu cái kiểm, thiểm

4 chữ38 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ))

11 nét

Bộ: (to, lớn)

5 nét

Bộ: (cái mâm)

11 nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Tương tự như兜头盖脑, dùng để mô tả hành động bất ngờ

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

đâu đầu cái kiểm, thiểm

Từng chữ

  • đâuđứng đằng sau ôm; (xem: đâu mâu 兜鍪)
  • đầucái đầu
  • cáiche, đậy, trùm lên
  • kiểm, thiểmmặt, má

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.