Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThành ngữ thường dùng: 一头雾水 (hoang mang), 一头扎进 (đâm đầu vào), 一头热 (một phía nhiệt tình).
Câu ví dụ
- 他一头雾水
Anh ấy hoang mang tột độ.
- 一头栽进水里
Đâm đầu xuống nước.
- 一头扎进工作中
Dốc toàn lực vào công việc.
- 一时一头雾水
Tức thì hoang mang.
- 一头热
một phía nhiệt tình (một bên muốn, bên kia không)
Kết hợp thường gặp
- 一头雾水
hoang mang tột độ
- 一头扎进
đâm đầu vào
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.