Từ vựng tiếng Trung
yī*tóu一
头
Nghĩa tiếng Việt
một mặt
2 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
一
Bộ: 一 (một)
1 nét
头
Bộ: 大 (to lớn)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 一: Chỉ có một nét ngang, biểu thị cho sự đơn lẻ, duy nhất.
- 头: Kết hợp từ bộ '大' (to lớn) và '页' (trang giấy), gợi ý hình ảnh của một cái đầu to lớn, hoặc phần đầu của một vật gì đó.
→ Một cái đầu, hoặc phần đầu tiên, đầu mối của một sự việc.
Từ ghép thông dụng
一头牛
một con bò
一头猪
một con lợn
头脑
đầu óc, trí óc