Nghĩa tiếng Việt
đứng đằng sau ôm; (xem: đâu mâu 兜鍪)
Âm Hán Việt
đâu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 儿
- Số nét
- 11 nét
兜 là chữ hội ý — gồm phần che phủ (𠑹) và phần đầu người (皃), mô tả hình ảnh mũ giáp che đầu. Trong dạng hiện đại, 𠑹 đơn giản hoá thành phần trên, 皃 biến thành 儿 (nhân). Cấu trúc hội ý rõ ràng theo phân tích Wiktionary: a cover + a head = mũ giáp.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ cái túi hoặc làm động từ với nghĩa bao bọc, ôm lấy.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dōu/di chuyển xung quanh
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đâu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đâu": hình ảnh cái mũ giáp (兜) bọc kín đầu chiến binh — bao quanh, ôm trùm như túi đựng.
Gương Hán-Việt
đâu trong 兜鍪 (đâu mâu — mũ giáp), 兜售 (đâu thụ — bán dạo)
Mở khoá kiến thức
Biết 兜 (đâu) mở khoá: 兜售 (đâu thụ — bán dạo, chào mời), 兜风 (đâu phong — đi dạo bằng xe), 兜底 (bao hết từ dưới lên).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 兜 là chữ hội ý (hội ý): 𠑹 (che phủ) + 皃 (đầu người) → hình ảnh mũ giáp che đầu chiến binh. Từ nghĩa gốc "mũ" mở rộng ra nghĩa "túi", "bao", "bọc quanh". Dạng hiện đại 兜 có thêm 儿 (nhân) ở dưới, thay thế cho 皃.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他在街上兜售小商品。
Anh ấy bán hàng nhỏ lẻ trên đường phố.
- 他们开车兜了一圈。
Họ lái xe đi một vòng.
- 这件事情我兜不住了。
Chuyện này tôi không giữ được nữa rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.