Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
dōu*shòu

Nghĩa tiếng Việt

bán dạo, rao bán

Âm Hán Việt

đâu thụ

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trẻ con, con trai)

11 nét

Bộ: (miệng)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường mang tân ngữ là hàng hóa hoặc ý tưởng, mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đâu thụ

Từng chữ

  • đâuđứng đằng sau ôm; (xem: đâu mâu 兜鍪)
  • thụbán đi, bán ra

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng với sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ việc rao bán khắp nơi hoặc ép người khác chấp nhận ý kiến.

Câu ví dụ

  • 他在街上兜售商品Tā zài jiē shàng dōushòu shāngpǐn thanh 1

    Anh ấy đang bán dạo hàng hóa trên phố

  • 兜售假货Dōushòu jiǎhuò thanh 1

    Bán dạo hàng giả

  • 到处兜售自己的观点Dàochù dōushòu zìjǐ de guāndiǎn thanh 4

    Rao bán quan điểm của mình khắp nơi

Kết hợp thường gặp

  • 兜售商品dōushòu shāngpǐn thanh 1

    bán dạo hàng hóa

  • 兜售观点dōushòu guāndiǎn thanh 1

    thuyết phục quan điểm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.