Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ là hàng hóa hoặc ý tưởng, mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đâu thụ
Từng chữ
- 兜đâuđứng đằng sau ôm; (xem: đâu mâu 兜鍪)
- 售thụbán đi, bán ra
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng với sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ việc rao bán khắp nơi hoặc ép người khác chấp nhận ý kiến.
Câu ví dụ
- 他在街上兜售商品
Anh ấy đang bán dạo hàng hóa trên phố
- 兜售假货
Bán dạo hàng giả
- 到处兜售自己的观点
Rao bán quan điểm của mình khắp nơi
Kết hợp thường gặp
- 兜售商品
bán dạo hàng hóa
- 兜售观点
thuyết phục quan điểm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.