Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng với sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ việc rao bán khắp nơi hoặc ép người khác chấp nhận ý kiến.
Câu ví dụ
- 他在街上兜售商品
Anh ấy đang bán dạo hàng hóa trên phố
- 兜售假货
Bán dạo hàng giả
- 到处兜售自己的观点
Rao bán quan điểm của mình khắp nơi
Kết hợp thường gặp
- 兜售商品
bán dạo hàng hóa
- 兜售观点
thuyết phục quan điểm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.