Nghĩa tiếng Việt
bán đi, bán ra
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
售 = 隹 (Chuy, chim) + 口 (Khẩu, miệng); cấu trúc trên-dưới. Có thể coi là hội ý: dùng miệng rao mời người mua, như chim hót gọi đàn — 'bán hàng'.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thụ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thụ" (bán): 隹 (chim) + 口 (miệng) — miệng rao như chim hót để 'thụ' bán; nhớ 销售 (tiêu thụ), 出售 (xuất thụ), 售货员 (nhân viên bán hàng).
Gương Hán-Việt
'thụ' trong 'tiêu thụ', 'xuất thụ', 'phát thụ' (phát hành); 售 hiện đại đồng âm với 受/授
Mở khoá kiến thức
Biết 售 là mở 销售, 出售, 售价, 售票, 零售, 售货员 — nhóm danh từ và động từ kinh doanh HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 售 thuộc loại hình thanh trong tự hình triện văn: phần trên (隹) đảm âm, phần dưới (口) biểu nghĩa. Tuy nhiên ý nghĩa cũng có thể hiểu là hội ý: dùng miệng rao bán — như chim gọi đàn. Nghĩa: bán hàng, đẩy ra; cũng dùng nghĩa 'thực hiện, đạt được mưu mô' (以售其奸).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这家公司的销售很好。
Doanh số của công ty này rất tốt.
- 这件衣服出售了。
Bộ quần áo này đã được bán.
- 售货员很热心。
Nhân viên bán hàng rất nhiệt tình.
- 火车票已经售完了。
Vé tàu đã bán hết.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.