Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ: bán hàng. Danh từ: hoạt động bán hàng, bộ phận bán hàng.
Câu ví dụ
- 这家店销售各种电子产品。
Cửa hàng này bán đủ loại đồ điện tử.
- 销售工作需要很好的沟通能力。
Công việc bán hàng cần khả năng giao tiếp rất tốt.
- 这个月的销售量很高。
Lượng bán hàng tháng này rất cao.
Kết hợp thường gặp
- 销售部门
- 销售员
- 销售量
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.