Từ vựng tiếng Trung
shòu*huò*yuán

Nghĩa tiếng Việt

nhân viên bán hàng

3 chữ29 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

11 nét

Bộ: (vỏ sò, tiền)

8 nét

Bộ: (miệng)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Người làm việc bán hàng tại cửa hàng, siêu thị.

Câu ví dụ

  • 售货员态度很好。Shòuhuòyuán tàidù hěn hǎo. thanh 4
  • 她是一名售货员。Tā shì yī míng shòuhuòyuán. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 商店售货员 thanh 5
  • 超市售货员 thanh 5
  • 售货员小姐 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.