Từ vựng tiếng Trung
huò*wù

Nghĩa tiếng Việt

hàng hóa

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vỏ sò, tiền)

8 nét

Bộ: (con trâu)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

货物 là từ vựng HSK 7-9.

Câu ví dụ

  • 装卸货物zhuāngxiè huòwù thanh 1

    Xếp dỡ hàng hóa

  • 货物进出口huòwù jìnchūkǒu thanh 4

    Nhập xuất hàng hóa

  • 货物运费huòwù yùnfèi thanh 4

    Phí vận chuyển hàng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.