Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ người bán hàng, thường đi kèm lượng từ chỉ người như cáp hoặc vị
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thụ hóa viên
Từng chữ
- 售thụbán đi, bán ra
- 货hóatiền tệ; hàng hoá
- 员viênngười, kẻ, gã
Tầng từ vựng
Người làm việc bán hàng tại cửa hàng, siêu thị.
Câu ví dụ
- 售货员态度很好。
- 她是一名售货员。
Kết hợp thường gặp
- 商店售货员
- 超市售货员
- 售货员小姐
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.