Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa零售 đối lập với 批发 (bán buôn/wholesale); 零售商 là retailer; 零售业 là ngành bán lẻ — thuật ngữ quan trọng trong kinh tế thương mại.
Câu ví dụ
- 这家超市以零售为主。
Siêu thị này chủ yếu bán lẻ.
- 网上零售平台的发展改变了购物方式。
Sự phát triển của các nền tảng bán lẻ trực tuyến đã thay đổi cách mua sắm.
- 零售价格通常比批发价格高。
Giá bán lẻ thường cao hơn giá bán buôn.
- 她在市场上从事零售生意已经十年了。
Cô ấy đã kinh doanh bán lẻ tại chợ được mười năm rồi.
Kết hợp thường gặp
- 零售业
ngành bán lẻ
- 零售价
giá bán lẻ
- 网络零售
bán lẻ trực tuyến
- 零售商
nhà bán lẻ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.