Từ vựng tiếng Trung
líng

Nghĩa tiếng Việt

mưa lác đác; vụn vặt, lẻ, linh; héo rụng

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

零 = 雨 (Vũ, biểu nghĩa: mưa) + 令 (Lệnh, biểu âm); chữ hình thanh. Wiktionary cho biết nghĩa gốc 'những hạt mưa rơi thưa, lẻ tẻ', sau phái sinh thành 'lẻ, nhỏ, số 0'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: linh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "linh": mưa (雨) rơi theo lệnh (令) lẻ tẻ — vài giọt thưa thớt, nên 零 nghĩa 'lẻ, số 0'.

Gương Hán-Việt

'linh' trong 'linh tinh' (零碎 — vụn vặt), 'linh kiện' (零件)

Mở khoá kiến thức

Nắm 零 mở khoá cách đọc số có 0 ở giữa (一零三 = 103), 零钱, 零下, 零食.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

零 bigseal 1
Đại triện
零 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 零 là chữ hình thanh: 雨 (vũ — mưa) làm nghĩa phù, 令 (lệnh) làm thanh phù. Trong giáp cốt văn vẽ những giọt mưa to rơi thưa thớt — biểu thị mưa lác đác, lẻ tẻ. Nghĩa gốc 'rơi rớt, lác đác' phát triển thành 'lẻ, vụn, số không (0)' trong tiếng Trung hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我没有零钱。wǒ méi yǒu líng qián. thanh 3

    Tôi không có tiền lẻ.

  • 今天零下五度。jīn tiān líng xià wǔ dù. thanh 1

    Hôm nay âm năm độ.

  • 孩子爱吃零食。hái zi ài chī líng shí. thanh 2

    Trẻ con thích ăn vặt.

  • 一零三号房间。yī líng sān hào fáng jiān. thanh 1

    Phòng số 103.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thanh phù của 零, dễ nhầm khi viết phần dưới

  • đồng âm 'líng', cùng có 令 bên phải, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.