Nghĩa tiếng Việt
mưa lác đác; vụn vặt, lẻ, linh; héo rụng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
零 = 雨 (Vũ, biểu nghĩa: mưa) + 令 (Lệnh, biểu âm); chữ hình thanh. Wiktionary cho biết nghĩa gốc 'những hạt mưa rơi thưa, lẻ tẻ', sau phái sinh thành 'lẻ, nhỏ, số 0'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /líng/không
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: linh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "linh": mưa (雨) rơi theo lệnh (令) lẻ tẻ — vài giọt thưa thớt, nên 零 nghĩa 'lẻ, số 0'.
Gương Hán-Việt
'linh' trong 'linh tinh' (零碎 — vụn vặt), 'linh kiện' (零件)
Mở khoá kiến thức
Nắm 零 mở khoá cách đọc số có 0 ở giữa (一零三 = 103), 零钱, 零下, 零食.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 零 là chữ hình thanh: 雨 (vũ — mưa) làm nghĩa phù, 令 (lệnh) làm thanh phù. Trong giáp cốt văn vẽ những giọt mưa to rơi thưa thớt — biểu thị mưa lác đác, lẻ tẻ. Nghĩa gốc 'rơi rớt, lác đác' phát triển thành 'lẻ, vụn, số không (0)' trong tiếng Trung hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我没有零钱。
Tôi không có tiền lẻ.
- 今天零下五度。
Hôm nay âm năm độ.
- 孩子爱吃零食。
Trẻ con thích ăn vặt.
- 一零三号房间。
Phòng số 103.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.