Từ vựng tiếng Trung
líng

Nghĩa tiếng Việt

xâm phạm; tảng băng

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

凌 = 冫 (Băng, biểu nghĩa: băng đá, nước lạnh) + 夌 (Lăng, biểu âm: cho âm líng). Chữ hình thanh: bộ 冫 chỉ liên quan đến băng/lạnh, 夌 cho âm. Nghĩa gốc là "băng" hoặc "vượt qua", sau mở rộng sang "xâm phạm, lấn át".

Hán-Việt: lăng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lăng": băng 冫 (băng) vượt 夌 (lăng) = lăng mạ, xâm lăng — băng lạnh cắt qua, không thể ngăn cản.

Gương Hán-Việt

lăng trong "xâm lăng" (xâm chiếm), "lăng mạ" (chửi rủa khinh thường) — đều mang nghĩa xâm phạm, vượt ranh giới.

Mở khoá kiến thức

Biết 凌 (lăng) mở khoá: 凌晨 (trước bình minh), 凌厉 (mạnh mẽ, quyết liệt), 冰激凌 (kem lạnh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

凌 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 凌 là chữ hình thanh: bộ 仌 (nay viết là 冫, băng) biểu nghĩa, 夌 (lăng) biểu âm. Nghĩa gốc liên quan đến băng đá, sau mở rộng sang "lấn át, vượt trội, xâm phạm". Ý nghĩa "băng" còn thấy trong 冰激凌 (kem — văn phỏng âm tiếng Anh ice cream nhưng dùng 凌).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他凌晨三点才到家。Tā língchén sān diǎn cái dào jiā. thanh 1

    Anh ấy tới tận ba giờ sáng mới về đến nhà.

  • 他的进攻十分凌厉。Tā de jìngōng shífēn línglì. thanh 1

    Đợt tấn công của anh ấy rất mạnh mẽ quyết liệt.

  • 我们去买冰激凌吧。Wǒmen qù mǎi bīngjīlíng ba. thanh 3

    Chúng ta đi mua kem đi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt lăng (lăng mộ), cùng pinyin líng, khác bộ (阜 thay 冫)

  • cùng pinyin líng, nghĩa khác (số không, rơi rụng)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.