Nghĩa tiếng Việt
cây ấu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
菱 là chữ hình thanh: 艹 (Thảo) biểu nghĩa chỉ thực vật; 夌 (Lăng) biểu âm. Chỉ cây ấu nước — loại thực vật thủy sinh có quả góc nhọn.
Hán-Việt: lăng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lăng": cây cỏ (艹) với âm lăng (夌) — cây ấu nước cho củ hình thoi có gai nhọn.
Gương Hán-Việt
lăng trong 菱形 (lăng hình — hình thoi), 菱角 (lăng giác — quả ấu, củ ấu)
Mở khoá kiến thức
Biết 菱 mở khoá: 菱形, 菱角, 菱花 — nhóm từ về hình học và thực vật.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 菱 là chữ hình thanh gồm 艹 (biểu nghĩa: thực vật) và 夌 (biểu âm). Nghĩa chỉ cây ấu (water chestnut), thực vật thủy sinh với quả có gai góc. Dạng tiểu triện và lục thư thông đều có.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 菱形是四边相等的四边形。
Hình thoi là tứ giác có bốn cạnh bằng nhau.
- 菱角煮熟后味道香甜。
Củ ấu luộc chín có vị thơm ngọt.
- 池塘里长满了菱叶。
Ao đầm mọc đầy lá ấu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.