Từ vựng tiếng Trung
líng

Nghĩa tiếng Việt

cây ấu

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

菱 là chữ hình thanh: 艹 (Thảo) biểu nghĩa chỉ thực vật; 夌 (Lăng) biểu âm. Chỉ cây ấu nước — loại thực vật thủy sinh có quả góc nhọn.

Hán-Việt: lăng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lăng": cây cỏ (艹) với âm lăng (夌) — cây ấu nước cho củ hình thoi có gai nhọn.

Gương Hán-Việt

lăng trong 菱形 (lăng hình — hình thoi), 菱角 (lăng giác — quả ấu, củ ấu)

Mở khoá kiến thức

Biết 菱 mở khoá: 菱形, 菱角, 菱花 — nhóm từ về hình học và thực vật.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

菱 seal 1
Tiểu triện
菱 liushutong 1菱 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 菱 là chữ hình thanh gồm 艹 (biểu nghĩa: thực vật) và 夌 (biểu âm). Nghĩa chỉ cây ấu (water chestnut), thực vật thủy sinh với quả có gai góc. Dạng tiểu triện và lục thư thông đều có.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 菱形是四边相等的四边形。Língxíng shì sìbiān xiāngděng de sìbiānxíng. thanh 2

    Hình thoi là tứ giác có bốn cạnh bằng nhau.

  • 菱角煮熟后味道香甜。Língjiǎo zhǔshú hòu wèidào xiāngtián. thanh 2

    Củ ấu luộc chín có vị thơm ngọt.

  • 池塘里长满了菱叶。Chítáng lǐ zhǎng mǎn le líng yè. thanh 2

    Ao đầm mọc đầy lá ấu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt 'lăng', nghĩa là lấn át, vượt qua

  • cũng bộ 艹, là hoa cúc; dễ nhầm nhóm thực vật

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.