Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

hoa cúc

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

菊 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: thực vật) + 匊 (Cúc, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艹 xác định đây là loài thực vật, 匊 cho âm jú gần với cúc.

Hán-Việt: cúc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cúc": bộ Cỏ (艹) với âm Cúc (匊) — hoa Cúc mùa thu, bưng hai tay dâng lên như chén rượu thanh đạm.

Gương Hán-Việt

cúc trong "hoa cúc", "cúc điệu" — hoa thanh cao mùa thu

Mở khoá kiến thức

Biết 菊 mở khoá: 菊花 (hoa cúc), 野菊 (cúc dại), 雏菊 (cúc tây).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

菊 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary (nguồn cổ), 菊 là chữ hình thanh: 艸/艹 (thảo) biểu nghĩa, 匊 biểu âm. Nghĩa: hoa cúc (Chrysanthemum) — loài hoa nở mùa thu, tượng trưng cho phẩm giá thanh cao, một trong Tứ Quân Tử.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 秋天是菊花盛开的季节。Qiūtiān shì júhuā shèngkāi de jìjié. thanh 1

    Mùa thu là mùa hoa cúc nở rộ.

  • 陶渊明爱菊,留下了许多咏菊诗。Táo Yuānmíng ài jú, liúxià le xǔduō yǒng jú shī. thanh 2

    Đào Uyên Minh yêu hoa cúc, để lại nhiều thơ vịnh cúc.

  • 她买了一束菊花放在桌上。Tā mǎi le yī shù júhuā fàng zài zhuō shàng. thanh 1

    Cô ấy mua một bó hoa cúc để lên bàn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt cúc, nghĩa là quả bóng/cúi lạy — đồng âm HV

  • cùng âm jú, nghĩa là cục/bàn cờ/tình huống

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.