Nghĩa tiếng Việt
quả bóng da; nuôi nấng; cong, khom
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鞠 = 革 (Cách, biểu nghĩa: da thuộc) + 匊 (Cúc, biểu âm); chữ hình thanh, theo Wiktionary gốc là 𥲩+米 biểu âm và 革 biểu nghĩa. Bộ cách chỉ chất liệu da; 匊 cho âm jū.
Hán-Việt: cúc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cúc": da thuộc (革) được bụm lại thành hình tròn (匊) — quả bóng da cổ đại, và khi cúi đầu 鞠躬, lưng cong tròn như quả bóng.
Gương Hán-Việt
'cúc' trong 'cúc cung' (鞠躬 — cúi đầu kính cẩn), 蹴鞠 (túc cúc — bóng da cổ đại)
Mở khoá kiến thức
Biết 鞠 mở khoá: 鞠躬 (cúi chào), 鞠躬尽瘁 (tận tuỵ hết mình), 蹴鞠 (bóng đá cổ đại Trung Quốc)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 鞠 là chữ hình thanh: thành phần biểu âm gốc là ⿰革勹 + 米 (hạt millet — nhân bên trong quả bóng da nhồi gạo). Nghĩa gốc là 'quả bóng da' (dùng trong trò chơi cổ đại 蹴鞠). Mở rộng sang 'cong, khom xuống' (鞠躬 — cúi đầu) và 'nuôi dưỡng'. Đại triện và tiểu triện xác nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.